Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ鹿
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 麝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E9D
Unicode Decimal40605
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtxạ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

xạ
Các ý nghĩa đầy đủmusk deer

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジャ(呉)、シャ(漢)、ジャク(呉)、セキ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: じゃこうじか

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ