Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
黏
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
黍
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9ECF
Unicode Decimal
40655
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
nián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
점
Phiên âm Hán Việt
niêm
Giản thể
黏
Phồn thể
黏
Phiên âm Hán Việt
niêm
Các ý nghĩa đầy đủ
stick to; glutinous; sticky; glue
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ネン(呉)、デン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ねば(り)、ねば(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
占
Từ các bộ thủ
黍
口
卜
禾
氺