Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
黛
Tên người
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
黑
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9EDB
Unicode Decimal
40667
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
대
Phiên âm Hán Việt
đại
Giản thể
黛
Phồn thể
黛
Phiên âm Hán Việt
đại
Các ý nghĩa đầy đủ
blackened eyebrows
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タイ(漢)、ダイ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
まゆずみ、まゆ、かきまゆ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
代
Từ các bộ thủ
黒
亻
弋
灬