Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 黝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9EDD
Unicode Decimal40669
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǒu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtửu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ửu
Các ý nghĩa đầy đủblack

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ユウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あおぐろ、あおぐろ(い)、くろ、くろ(い)、くろ(む)、うすぐら(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ