Cựu tự
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 點

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9EDE
Unicode Decimal40670
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđiểm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

điểm
Các ý nghĩa đầy đủpoint; mark; speck; decimal pt

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つ(ける)、つ(く)、た(てる)、さ(す)、とぼ(す)、とも(す)、ぼち、とぼ(る)、とも(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ