Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: テン(呉)
Chi tiết: つ(ける)、つ(く)、た(てる)、さ(す)、とぼ(す)、とも(す)、ぼち、とぼ(る)、とも(る)