Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
黠
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
黑
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9EE0
Unicode Decimal
40672
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
할,힐
Phiên âm Hán Việt
hiệt
Giản thể
黠
Phồn thể
黠
Phiên âm Hán Việt
hiệt
Các ý nghĩa đầy đủ
crafty
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カツ(漢)、ゲチ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
さと(い)、わるがしこ(い)、さか(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
吉
Từ các bộ thủ
黑
口
士
灬