Ngoài bảng
Số nét21 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 黯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9EEF
Unicode Decimal40687
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtảm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ảm
Các ý nghĩa đầy đủblack; dark

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: アン(漢)、エン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くら(い)、くろ(い)、いた(ましい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ