Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
黯
Ngoài bảng
Số nét
21 nét
Thuộc bộ thủ
黑
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9EEF
Unicode Decimal
40687
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
àn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
암
Phiên âm Hán Việt
ảm
Giản thể
黯
Phồn thể
黯
Phiên âm Hán Việt
ảm
Các ý nghĩa đầy đủ
black; dark
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
アン(漢)、エン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
くら(い)、くろ(い)、いた(ましい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
黑
音
日
立
灬