Ngoài bảng
Số nét20 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 齟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9F5F
Unicode Decimal40799
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn저,주
Phiên âm Hán Việtthư, trở
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thư, trở
Các ý nghĩa đầy đủuneven; bite; disagree

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソ(慣)、ジョ(呉)、ショ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かむ、か(む)、くいちが(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ