Ngoài bảng
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 齪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9F6A
Unicode Decimal40810
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsức, xúc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sức, xúc
Các ý nghĩa đầy đủgrating the teeth

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サク(呉)、セク(慣)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: せま(る)、こせつ(く)、つつし(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ