Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
贈
Tên người
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
貝
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+FA65
Unicode Decimal
64101
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
N/A
Phiên âm Hán Việt
tặng
Phiên âm Hán Việt
tặng
Các ý nghĩa đầy đủ
presents; send; give to; award to; confer on; presenting something
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゾウ(呉)、ソウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おく(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
曾
Từ các bộ thủ
貝
目
曰
日
八
田