Tên người
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿱1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 響

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+FA69
Unicode Decimal64105
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng HànN/A
Phiên âm Hán Việthưởng

Phiên âm Hán Việt

hưởng
Các ý nghĩa đầy đủecho; sound; resound; ring; vibrate

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キョウ(漢)、コウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひび(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ