Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
體
Cựu tự
Số nét
23 nét
Thuộc bộ thủ
骨
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9AD4
Unicode Decimal
39636
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
체
Phiên âm Hán Việt
thể
Giản thể
体
Phồn thể
體
Phiên âm Hán Việt
thể
Các ý nghĩa đầy đủ
the body; substance; object; reality
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タイ(呉)、テイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
からだ、かたち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
豊
曲
Từ các bộ thủ
骨
月
口
豆
日
冂
冖
曰
囗
田