N1THPTTần suất: #1822
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 骸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9AB8
Unicode Decimal39608
Mã Braille (6 chấm)⠨⠂⠮
Mã Braille Kantenji⢃⡌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghái
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthài
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hài
Các ý nghĩa đầy đủbone; body; corpse; remains
Ý nghĩa chính thường dùngremains

Cách đọc

Âm On Katakana

ガイ

Chi tiết: ガイ(慣)、カイ(漢)、ゲ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ガイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: むくろ、ほね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ふね)(ちんぼつ)してしまってのち、(ふね)(ざんがい)()()げられた。

The wreckage of the ship was salvaged after it had gone to Davy Jones's locker.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính引き上げる
Trợ từ
(ふね)(ちんぼつ)してしまってのち、(ふね)(ざんがい)()()げられた。

The wreckage of the ship was salvaged after it had gone to Davy Jones's locker.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính沈没
Trợ từ