Ngoài bảng
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鹼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9E7C
Unicode Decimal40572
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdảm, giảm, kiềm, kiểm, thiêm
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dảm, giảm, kiềm, kiểm, thiêm
Các ý nghĩa đầy đủalkali; alkaline; lye; salt

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(呉)、カン(漢)、セン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あ(く)、しおけ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ