Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
乇
Ngoài bảng
Số nét
3 nét
Thuộc bộ thủ
丿
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4E47
Unicode Decimal
20039
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
탁
Phiên âm Hán Việt
thác, trách
Phiên âm Hán Việt
thác, trách
Các ý nghĩa đầy đủ
to depend on; to entrust with
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
タク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
七
Từ các bộ thủ
丿
匕
乚
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
亳
宅
托
託