Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
亳
Ngoài bảng
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
亠
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+4EB3
Unicode Decimal
20147
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
박
Phiên âm Hán Việt
bạc
Giản thể
亳
Phồn thể
亳
Phiên âm Hán Việt
bạc
Các ý nghĩa đầy đủ
an ancient Chinese capital
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ハク(漢)、バク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
乇
七
Từ các bộ thủ
匕
口
亠
冖
丿
乚