N1THCS 3Tần suất: #1255
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 垣

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+57A3
Unicode Decimal22435
Mã Braille (6 chấm)⠸⠋⠡
Mã Braille Kantenji⡳⣌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyuán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtviên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

viên
Các ý nghĩa đầy đủhedge; fence; wall
Ý nghĩa chính thường dùnghedge; fence

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(漢)、オン(呉)

Âm Kun Hiragana

かき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

クモの()(つく)るには、このきぬの(わく)(つく)り、それを()(かきね)のような(かた)(ぶったい)(こてい)させることから(はじ)める。

To make a web, it starts by making a frame of this silk and fastening it to hard objects, such as trees or fences.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính固定
Trợ từ