N1THCS 1Tần suất: #1709
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 恒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6052
Unicode Decimal24658
Mã Braille (6 chấm)⠨⠪⠓
Mã Braille Kantenji⠳⣌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghéng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcăng, cắng, hằng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

căng, cắng, hằng
Các ý nghĩa đầy đủconstancy; always; constant
Ý nghĩa chính thường dùngconstancy; constant

Cách đọc

Âm On Katakana

コウ

Chi tiết: ゴウ(呉)、コウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:コウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つね、つねに、つね(に)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わくせい)(こうせい)(まわ)りを(まわ)る。

Planets move around a fixed star.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính回る
Trợ từ