N1THPTTần suất: #2010
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 伎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F0E
Unicode Decimal20238
Mã Braille (6 chấm)⠲⠣⠇
Mã Braille Kantenji⡃⠤⣊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtky, kĩ, kỹ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ky, kĩ, kỹ
Các ý nghĩa đầy đủdeed; skill; performing artist
Ý nghĩa chính thường dùngperforming artist

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ギ(呉)、キ(漢)

Thống kê tần suất dùng:キ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わざ、わざおぎ、たくみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: