Ngoài bảng
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 俶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4FF6
Unicode Decimal20470
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn숙,척
Phiên âm Hán Việtthích, thục
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thích, thục
Các ý nghĩa đầy đủbeginning; good; excel

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュク(呉)、テキ(漢)、チャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はじめ、よい、よ(い)、はじ(める)、すぐ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ