Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 偈

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5048
Unicode Decimal20552
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjì,jié
Phiên âm Hangul tiếng Hàn걸,게
Phiên âm Hán Việtkhế, kệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khế, kệ
Các ý nghĩa đầy đủverse in praise of Buddha; fast; healthy; rest

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゲ(呉)、ケイ(漢)、ケツ(漢)、ゲチ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いこ(う)、はや(い)、すこ(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ