N3THPTTần suất: #1931
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 僅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+50C5
Unicode Decimal20677
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢑⢎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjǐn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcẩn, cận
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cẩn, cận
Các ý nghĩa đầy đủa wee bit; trifle
Ý nghĩa chính thường dùngtrifle

Cách đọc

Âm On Katakana

キン

Chi tiết: キン(漢)、ゴン(呉)

Thống kê tần suất dùng:キン(100%)

Âm Kun Hiragana

わず(か)

Chi tiết: わず(か)、わず(かに)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ