Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
冀
Ngoài bảng
Tần suất: #3121
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
八
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5180
Unicode Decimal
20864
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
jì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
기
Phiên âm Hán Việt
kí, ký
Giản thể
冀
Phồn thể
冀
Phiên âm Hán Việt
kí, ký
Các ý nghĩa đầy đủ
hope for; wish; Hebei province
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
キ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こいねが(う)、こいねが(わくは)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
北
異
共
井
Từ các bộ thủ
田
二
八
匕
爿
丬
廾
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
驥