Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
凧
Tên người
Tần suất: #2887
Số nét
5 nét
Thuộc bộ thủ
几
Cấu trúc
⿵
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+51E7
Unicode Decimal
20967
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
궤
Phiên âm Hán Việt
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
kite; (kokuji)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
いかのぼり、たこ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
巾
冂
𠘨
Câu ví dụ minh họa
Tất cả
Tiểu học
凧
(
たこ
)
を
飛
(
と
)
ばすのは
危
険
(
きけん
)
になることがある。
Flying kites can be dangerous.
Kanji trong câu
凧
飛
危
険
Độ khó
Lớp 5 (Tiểu học)
Từ chính
飛ばす
Trợ từ
を