Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 剳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5273
Unicode Decimal21107
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttráp

Phiên âm Hán Việt

tráp
Các ý nghĩa đầy đủsickle; stay; remain

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、チョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: さ(す)、かぎ、かま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ