Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
荅
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8345
Unicode Decimal
33605
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
dā,dá
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
답
Phiên âm Hán Việt
tháp, đáp
Giản thể
答
Phồn thể
答
Phiên âm Hán Việt
tháp, đáp
Các ý nghĩa đầy đủ
adzuki beans; thick
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
トウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あずき、こた(える)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
合
Từ các bộ thủ
口
𠆢
艹
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
剳
塔
搭
鞳