Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰5

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 劒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5292
Unicode Decimal21138
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkiếm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kiếm
Các ý nghĩa đầy đủsword

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケン(漢)、コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つるぎ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ