Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
僉
Ngoài bảng
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
人
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+50C9
Unicode Decimal
20681
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
첨
Phiên âm Hán Việt
thiêm
Giản thể
佥
Phồn thể
僉
Phiên âm Hán Việt
thiêm
Các ý nghĩa đầy đủ
all
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みな
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
从
Từ các bộ thủ
口
人
𠆢
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
儉
劍
劒
劔
嶮
斂
檢
歛
瞼
簽
臉
險
匳
驗
鹼