Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
勸
Cựu tự
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
力
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+52F8
Unicode Decimal
21240
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
quàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
권
Phiên âm Hán Việt
khuyến
Giản thể
劝
Phồn thể
勸
Phiên âm Hán Việt
khuyến
Các ý nghĩa đầy đủ
persuade; recommend; advise; encourage; offer
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
カン(慣)、コン(呉)、ケン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
すす(める)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
𮥶
Từ các bộ thủ
力
口
十
艹
隹