Cựu tự
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 勸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+52F8
Unicode Decimal21240
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungquàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhuyến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khuyến
Các ý nghĩa đầy đủpersuade; recommend; advise; encourage; offer

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(慣)、コン(呉)、ケン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すす(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ