N4Tiểu học 3Tần suất: #491
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 県

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+770C
Unicode Decimal30476
Mã Braille (6 chấm)⠸⠫⠅
Mã Braille Kantenji⣷⡌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuyện

Phiên âm Hán Việt

huyện
Các ý nghĩa đầy đủprefecture

Cách đọc

Âm On Katakana

ケン

Chi tiết: ケン(漢)、ゲン(呉)、キョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ケン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: か(ける)、あがた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(きょねん)(なつ)(わたし)(おとず)れた(むら)(ながの)(けん)(ちい)さな(むら)だった。

The village which I visited last summer was a small one in Nagano Prefecture.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính訪れる
Trợ từ
(わたし)(りょうしん)(あいち)(けん)()まれた。

My parents were born in Aichi Prefecture.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính生まれる
Trợ từ
ここの(ちりてき)(とくちょう)(わたし)(たち)(けん)のそれと()ている。

The geographical features here are similar to those of our prefecture.

Độ khóTrên THPT
Từ chính似る
Trợ từ
(ただみ)(まち)(ふくしま)(けん)(みなみあいづ)(ちほう)にあり、(きゅうしゅん)(やま)(へだ)てて(にいがた)との(けんきょう)(いち)しています。

Tadami is in Minamiaizu in Fukushima; cut off by steep mountains and located on the prefecture border with Niigata.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính位置
Trợ từ
(たかまつ)(つか)(こふん)は、(なら)(けん)(あすか)(むら)(そんざい)する(こふん)

The Takamatuzuka burial mound is located in Nara prefecture, Asukamura.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính存在
Trợ từ
(むっ)つの(せんたんぎじゅつ)(かいしゃ)がその(けん)(ししゃ)(せつりつ)した。

Six high-tech companies set up branch offices in that prefecture.

Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính設立
Trợ từ
(ただみ)(まち)(ふくしま)(けん)(みなみあいづ)(ちほう)にあり、(きゅうしゅん)(やま)(へだ)てて(にいがた)との(けんきょう)(いち)しています。

Tadami is in Minamiaizu in Fukushima; cut off by steep mountains and located on the prefecture border with Niigata.

Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính隔てる
Trợ từ