Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嗷
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
口
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+55F7
Unicode Decimal
22007
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
áo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
오
Phiên âm Hán Việt
ngao, ngạo
Giản thể
嗷
Phồn thể
嗷
Phiên âm Hán Việt
ngao, ngạo
Các ý nghĩa đầy đủ
noisy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ゴウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かまびす(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
敖
万
Từ các bộ thủ
口
土
方
攵
士