Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嚀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5680
Unicode Decimal22144
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungníng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtninh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ninh
Các ý nghĩa đầy đủkindness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ネイ(漢)、ニョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ねんご(ろ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ