Tên ngườiTần suất: #1562
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 坐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5750
Unicode Decimal22352
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttoạ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

toạ
Các ý nghĩa đầy đủsit

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ザ(呉)、サ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すわ(る)、おわす、そぞろに、まします、そぞろ(に)、ましま(す)、いま(す)、おわ(す)、いなが(ら)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác