Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ザ(呉)、サ(漢)
Chi tiết: すわ(る)、おわす、そぞろに、まします、そぞろ(に)、ましま(す)、いま(す)、おわ(す)、いなが(ら)