Ngoài bảngTần suất: #2880
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 堡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5821
Unicode Decimal22561
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbǎo,pù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbảo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bảo
Các ý nghĩa đầy đủfort

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ホウ(漢)、ホ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とりで、つつみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ