Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
堡
Ngoài bảng
Tần suất: #2880
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
土
Cấu trúc
品u
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5821
Unicode Decimal
22561
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
bǎo,pù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
보
Phiên âm Hán Việt
bảo
Giản thể
堡
Phồn thể
堡
Phiên âm Hán Việt
bảo
Các ý nghĩa đầy đủ
fort
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ホウ(漢)、ホ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
とりで、つつみ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
保
呆
Từ các bộ thủ
土
亻
口
木