N1THCS 3Tần suất: #1617
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 塁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5841
Unicode Decimal22593
Mã Braille (6 chấm)⠨⠙⠗
Mã Braille Kantenji⡣⡺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlỗi, luật, luỹ

Phiên âm Hán Việt

lỗi, luật, luỹ
Các ý nghĩa đầy đủbases; fort; rampart; walls; base(ball); base; small fort
Ý nghĩa chính thường dùngbase; small fort

Cách đọc

Âm On Katakana

ルイ

Chi tiết: ルイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ルイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とりで、かさ(ねる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

その(そうしゃ)は3(るい)(とうるい)した。

The runner stole third base.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính盗塁
Trợ từ