N1THCS 1Tần suất: #1412
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 峰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5CF0
Unicode Decimal23792
Mã Braille (6 chấm)⠲⠎⠷
Mã Braille Kantenji⡑⣜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphong
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phong
Các ý nghĩa đầy đủsummit; peak

Cách đọc

Âm On Katakana

ホウ

Chi tiết: ホウ(漢)、フ(呉)、ブ(慣)

Thống kê tần suất dùng:ホウ(100%)

Âm Kun Hiragana

みね

Chi tiết: みね、ね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(おお)くの(がくせい)(さいこうほう)(だいがく)(ぐん)(にゅうがく)するために(きょうそう)する。

Many students compete to get into the best universities.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính競争
Trợ từ