Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 婀

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A40
Unicode Decimal23104
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungē
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việta, ả
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

a, ả
Các ý nghĩa đầy đủcharm; flirtation

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ア(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あだ、あだ(っぽい)、たおやか、たお(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ