N1Tiểu học 4Tần suất: #2262
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 媛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5A9B
Unicode Decimal23195
Mã Braille (6 chấm)⠸⠋⠊
Mã Braille Kantenji⣓⢘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyuán,yuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtviên, viện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

viên, viện
Các ý nghĩa đầy đủbeautiful woman; princess
Ý nghĩa chính thường dùngbeautiful woman

Cách đọc

Âm On Katakana

エン

Chi tiết: エン(呉)、オン(呉)

Thống kê tần suất dùng:エン(100%)

Âm Kun Hiragana

ひめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ