Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
媛
N1
Tiểu học 4
Tần suất: #2262
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
女
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5A9B
Unicode Decimal
23195
Mã Braille (6 chấm)
⠸⠋⠊
Mã Braille Kantenji
⣓⢘
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yuán,yuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
원
Phiên âm Hán Việt
viên, viện
Giản thể
媛
Phồn thể
媛
Phiên âm Hán Việt
viên, viện
Các ý nghĩa đầy đủ
beautiful woman; princess
Ý nghĩa chính thường dùng
beautiful woman
Cách đọc
Âm On Katakana
エン
Chi tiết:
エン(呉)、オン(呉)
Thống kê tần suất dùng:
エン(100%)
Âm Kun Hiragana
ひめ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
爰
友
Từ các bộ thủ
女
爫
又
一