Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
爰
Ngoài bảng
Số nét
9 nét
Thuộc bộ thủ
爪
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7230
Unicode Decimal
29232
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yuán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
원
Phiên âm Hán Việt
viên
Giản thể
爰
Phồn thể
爰
Phiên âm Hán Việt
viên
Các ý nghĩa đầy đủ
lead on to; therefore; then
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エン(漢)、オン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ここ(に)、とりか(える)、か(える)、ゆる(やか)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
友
Từ các bộ thủ
一
爫
又
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
媛
援
暖
湲
煖
緩