Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 爰

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7230
Unicode Decimal29232
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyuán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtviên
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

viên
Các ý nghĩa đầy đủlead on to; therefore; then

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エン(漢)、オン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ここ(に)、とりか(える)、か(える)、ゆる(やか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác