Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
嫣
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
女
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5AE3
Unicode Decimal
23267
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
언
Phiên âm Hán Việt
yên
Giản thể
嫣
Phồn thể
嫣
Phiên âm Hán Việt
yên
Các ý nghĩa đầy đủ
beauty
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
エン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
焉
正
Từ các bộ thủ
女
止
鳥
灬