Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: ビ(漢)、ミ(呉)
や
Chi tiết: いや、や、あまねし、いよいよ、とおい、ひさし、ひさ(しい)、わた(る)、おさ(める)、あまね(し)、つくろ(う)
If we stop here, we'll be right back where we started!