N1THPTTần suất: #1025
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 弥

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F25
Unicode Decimal24357
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣑⠤⣈

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdi, my
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

di, my
Các ý nghĩa đầy đủall the more; increasingly; more and more
Ý nghĩa chính thường dùngmore and more

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ビ(漢)、ミ(呉)

Âm Kun Hiragana

Chi tiết: いや、や、あまねし、いよいよ、とおい、ひさし、ひさ(しい)、わた(る)、おさ(める)、あまね(し)、つくろ(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

ここで(ちゅうだん)したら(もと)(もくあみ)だぞっ。

If we stop here, we'll be right back where we started!

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính中断
Trợ từ