Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
崑
Ngoài bảng
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5D11
Unicode Decimal
23825
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
kūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
곤
Phiên âm Hán Việt
côn
Giản thể
昆
Phồn thể
昆
Phiên âm Hán Việt
côn
Các ý nghĩa đầy đủ
place name
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
昆
Từ các bộ thủ
山
日
比
匕