Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
巉
Ngoài bảng
Số nét
20 nét
Thuộc bộ thủ
山
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5DC9
Unicode Decimal
24009
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
참
Phiên âm Hán Việt
sàm
Giản thể
巉
Phồn thể
巉
Phiên âm Hán Việt
sàm
Các ý nghĩa đầy đủ
rising precipitously; rising steeply
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ザン(慣)、ゼン(呉)、サン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
けわ(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
山
比
匕
儿
口