Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
幌
Tên người
Tần suất: #1680
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
巾
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5E4C
Unicode Decimal
24140
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
황
Phiên âm Hán Việt
hoảng
Giản thể
幌
Phồn thể
幌
Phiên âm Hán Việt
hoảng
Các ý nghĩa đầy đủ
canopy; awning; hood; curtain
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、オウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほろ、とばり
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
晃
光
Từ các bộ thủ
巾
⺌
日
儿