Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
晃
Tên người
Tần suất: #2108
Số nét
10 nét
Thuộc bộ thủ
日
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+6643
Unicode Decimal
26179
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
huǎng,huàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
황
Phiên âm Hán Việt
hoàng, hoảng
Giản thể
晃
Phồn thể
晃
Phiên âm Hán Việt
hoàng, hoảng
Các ý nghĩa đầy đủ
clear
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、オウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あきらか、あき(らか)、ひか(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
光
Từ các bộ thủ
日
⺌
儿
一
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
幌
滉
縨