Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
廳
Tên người
Số nét
25 nét
Thuộc bộ thủ
广
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿸
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5EF3
Unicode Decimal
24307
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
청
Phiên âm Hán Việt
sảnh, thinh, thính
Giản thể
厅
Phồn thể
廳
Phiên âm Hán Việt
sảnh, thinh, thính
Các ý nghĩa đầy đủ
hall; central room
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)、テイ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やくしょ、つかさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
聽
Từ các bộ thủ
广
王
耳
十
心
罒