Tên người
Số nét25 nét
Thuộc bộ thủ广
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 廳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5EF3
Unicode Decimal24307
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsảnh, thinh, thính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sảnh, thinh, thính
Các ý nghĩa đầy đủhall; central room

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(呉)、テイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やくしょ、つかさ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ