Tên người
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 聽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+807D
Unicode Decimal32893
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǐn,tīng,tìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthinh, thính
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thinh, thính
Các ý nghĩa đầy đủcareful enquiry; headstrong

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(呉)、テイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: き(く)、ゆる(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác