Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
彪
Tên người
Tần suất: #3222
Số nét
11 nét
Thuộc bộ thủ
彡
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5F6A
Unicode Decimal
24426
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
biāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
표
Phiên âm Hán Việt
bưu
Giản thể
彪
Phồn thể
彪
Phiên âm Hán Việt
bưu
Các ý nghĩa đầy đủ
spotted; mottled; patterned; small tiger
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒュウ(呉)、ヒョウ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
あや、まだら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
七
Từ các bộ thủ
虎
彡
卜
儿
匕
厂
虍
几