Tên người
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 徵

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5FB5
Unicode Decimal24501
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhēng,zhǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn징,치
Phiên âm Hán Việtchuỷ, truỷ, trưng, trừng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chuỷ, truỷ, trưng, trừng
Các ý nghĩa đầy đủindications; sign; omen; symptom; collect; seek; refer to; question

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(呉)、チ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しるし、めす

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác