Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
徵
Tên người
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
彳
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿲
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+5FB5
Unicode Decimal
24501
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhēng,zhǐ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
징,치
Phiên âm Hán Việt
chuỷ, truỷ, trưng, trừng
Giản thể
征
Phồn thể
徵
Phiên âm Hán Việt
chuỷ, truỷ, trưng, trừng
Các ý nghĩa đầy đủ
indications; sign; omen; symptom; collect; seek; refer to; question
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(呉)、チ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しるし、めす
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
徴
Từ các bộ thủ
彳
山
一
王
攵
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
懲
懲