Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
懲
Tên người
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
心
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱1
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+FA40
Unicode Decimal
64064
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Phiên âm Hán Việt
N/A
Các ý nghĩa đầy đủ
penal; chastise; punish; discipline
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チョウ(漢)、ジョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
こ(りる)、こ(らす)、こ(らしめる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
徵
徴
Từ các bộ thủ
心
王
山
彳
攵
一